legal document
Định nghĩa
Danh từ: Một văn bản pháp lý chính thức, thường được soạn thảo và công nhận bởi pháp luật, trong đó nêu rõ một mối quan hệ hợp đồng hoặc trao một quyền nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã ký văn bản pháp lý để chuyển nhượng tài sản cho con trai mình.)
- (Di chúc là một văn bản pháp lý nêu rõ cách phân chia tài sản của một người sau khi họ qua đời.)
- (Hợp đồng là một văn bản pháp lý ràng buộc giữa hai công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to draft a legal document": soạn thảo một văn bản pháp lý.
- The lawyer spent hours drafting the legal document for the merger. (Luật sư đã dành nhiều giờ để soạn thảo văn bản pháp lý cho vụ sáp nhập.)
- "to execute a legal document": ký kết hoặc hoàn tất một văn bản pháp lý.
- Both parties must be present to execute the legal document. (Cả hai bên phải có mặt để ký kết văn bản pháp lý.)
- "to challenge a legal document": phản đối hoặc thách thức tính hợp lệ của một văn bản pháp lý.
- They decided to challenge the legal document in court. (Họ quyết định phản đối văn bản pháp lý đó trước tòa.)
Biến thể và từ gần giống
- Legal (adj): hợp pháp, thuộc về pháp luật.
- The company must follow all legal requirements. (Công ty phải tuân thủ mọi yêu cầu pháp lý.)
- Document (n): tài liệu, văn bản.
- Please keep all important documents in a safe place. (Hãy giữ tất cả các tài liệu quan trọng ở nơi an toàn.)
- Documentation (n): bộ tài liệu, quá trình lập tài liệu.
- The legal documentation for the case was extensive. (Bộ tài liệu pháp lý cho vụ án rất đồ sộ.)
Từ đồng nghĩa
- Legal instrument: công cụ pháp lý (thường dùng để chỉ các văn bản như hợp đồng, di chúc).
- Official paper: giấy tờ chính thức.
- Deed: chứng thư, văn bản chuyển nhượng quyền sở hữu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Draw up: soạn thảo.
- The solicitor will draw up the legal document for the sale of the house. (Luật sư sẽ soạn thảo văn bản pháp lý cho việc bán ngôi nhà.)
- Sign off: ký kết, phê duyệt.
- The manager needs to sign off on the legal document before it is sent. (Người quản lý cần phê duyệt văn bản pháp lý trước khi nó được gửi đi.)
Thành ngữ liên quan
- The fine print: chữ in nhỏ (ám chỉ các điều khoản chi tiết, thường ẩn giấu trong văn bản pháp lý).
- Always read the fine print in any legal document before signing. (Luôn đọc chữ in nhỏ trong bất kỳ văn bản pháp lý nào trước khi ký.)
- To be in black and white: được viết rõ ràng, chính thức (thường chỉ văn bản pháp lý).
- The agreement is in black and white, so there is no room for confusion. (Thỏa thuận đã được viết rõ ràng, vì vậy không có chỗ cho sự nhầm lẫn.)